International Relations Office

Các nghiên cứu ở Ba Lan

Các ngành học bằng tiếng Ba Lan:

  • biologia (Sinh học)
  • ochrona środowiska (Bảo vệ môi trường)
  • biotechnologia (Công nghệ sinh học)
  • mikrobiologia (Vi sinh vật)
  • ekonomia (Kinh tế)
  • finanse i rachunkowość (Tài chính Kế toán)
  • socjologia (Xã hội học)
  • europeistyka (Nghiên cứu Châu Âu)
  • informatyka i ekonometria (Tin học và Kinh tế)
  • międzynarodowe stosunki gospodarcze (Quan hệ kinh tế quốc tế)
  • praca socjalna (Công Tác Xã Hội)
  • logistyka (Hậu cần)
  • filologie (Khoa học ngữ văn)
  • kulturoznawstwo (Nghiên cứu Văn hoá)
  • filologia polska (Khoa học Ba Lan)
  • informacja naukowa i bibliotekoznawstwo (Thư viện và Khoa học Thông tin)
  • dziennikarstwo i komunikacja społeczna  (Báo chí và Truyền thông Xã hội)
  • archeologia (Khảo cổ học)
  • etnologia (Nhân chủng học)
  • filozofia (Triết học)
  • historia (Lịch sử)
  • historia sztuki (Lịch sử Nghệ thuật)
  • fizyka (Vật lý)
  • informatyka (Khoa học Máy tính)
  • chemia (Hóa học)
  • matematyka (Toán học)
  • geografia (Địa lý)
  • turystyka i rekreacja (Du lịch và Giải Trí)
  • gospodarka przestrzenna (Không gian kinh tế)
  • pedagogika (Sư phạm)
  • psychologia (Tâm lý)
  • prawo (Luật)
  • administracja (Quản trị)
  • polityka społeczna (Chính sách Xã hội)
  • politologia (Khoa học Chính trị)
  • stosunki międzynarodowe (Quan hệ Quốc tế)
  • zarządzanie (Quản lý)
  • leśnictwo (Lâm nghiệp)

WP-Backgrounds by InoPlugs Web Design and Juwelier Schönmann